như không

Phó từTình thái từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: như không (Phó từ)

Diễn tả trạng thái gần như không có gì hoặc không hoàn toàn rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đến nhưng như không có mặt trong buổi họp."
  • 2."Chúng ta đã làm việc cả ngày nhưng kết quả cuối cùng như không có gì."
  • 3."Anh dẫn năm người bạn đến, nhưng như không ai trò chuyện với nhau."
2
Tình thái từ

Nghĩa 2: như không (Tình thái từ)

Diễn tả cảm xúc, thái độ của người nói về một sự việc không có tính chắc chắn hoặc mơ hồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Như không có ý kiến gì, mọi người chỉ lặng lẽ nhìn nhau."
  • 2."Cô ấy cười nhưng ánh mắt như không thấy gì cả."
  • 3."Anh ta nói như không quan tâm đến vấn đề đó."

Lưu ý khi sử dụng "như không"

Đa nghĩa

Từ "như không" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "như không"

như không là phó từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái gần như không có gì hoặc không hoàn toàn rõ ràng. Ví dụ: "Cô ấy đến nhưng như không có mặt trong buổi họp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này