nhóm họp
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhóm họp (Động từ)
Họp lại để thảo luận về công việc chung.
- 1."Nhóm họp để bàn bạc."
- 2."Chúng ta cần nhóm họp để lên kế hoạch cho dự án mới."
- 3."Nhóm đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết vấn đề còn tồn đọng."
Lưu ý khi sử dụng "nhóm họp"
Lưu ý về động từ
"nhóm họp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhóm họp"
nhóm họp là động từ trong tiếng Việt. Họp lại để thảo luận về công việc chung. Ví dụ: "Nhóm họp để bàn bạc."
Từ liên quan
nhóc nhách
Từ mô phỏng âm thanh khi nhai một cách nhỏ nhẹ, thong thả và kéo dài (thường là khi nhai món ăn dai).
nhói
Bị đau nhức đột ngột, giống như có vật nhọn đâm sâu vào.
nhóm
Tập hợp một số cá thể được hình thành theo các nguyên tắc nhất định.
nhón
(Khẩu ngữ) lấy đi nhanh chóng một món tiền hoặc vật nhỏ.
nhón nhén
Từ ít dùng trong phương ngữ, thường diễn tả sự nhẹ nhàng, khéo léo trong hành động.
nhóng
(Phương ngữ) Hành động rướn cao lên để quan sát hoặc nhìn rõ hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.