nhức nhói
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhức nhói (Tính từ)
Cảm giác đau đớn nhói lên, thường xảy ra một cách đột ngột.
- 1."Cảm giác nhức nhói ở chân làm tôi không thể đi lại."
- 2."Cô ấy cảm thấy nhức nhói trong tim khi nghe tin buồn."
Lưu ý khi sử dụng "nhức nhói"
Lưu ý về tính từ
"nhức nhói" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhức nhói"
nhức nhói là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác đau đớn nhói lên, thường xảy ra một cách đột ngột. Ví dụ: "Cảm giác nhức nhói ở chân làm tôi không thể đi lại."
Từ liên quan
nhủng nhẳng
(Khẩu ngữ) không chấp thuận, không đồng ý rõ ràng, nhưng cũng không dứt khoát từ chối.
nhứ
Thể hiện việc làm hoặc hành động đặc biệt khẩn trương hoặc quyết liệt.
nhức
Cảm giác đau nhói tại một điểm, thường xảy ra khi có sự viêm nhiễm hoặc chấn thương.
nhức nhối
(Vấn đề, sự việc) gây ra cảm giác khó chịu kéo dài, làm cho người ta luôn phải suy nghĩ về nó.
nhứt
Có nghĩa là số một, đứng đầu hoặc đứng trước nhất trong một nhóm.
nhừ
(cơ thể) cảm thấy rã rời, không còn sức để cử động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.