nhục hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhục hình (Danh từ)
Hình phạt gây ra đau đớn về thể xác cho người bị xử phạt.
- 1."Dùng nhục hình để tra tấn tù nhân."
- 2."Chịu nhục hình trong quá trình điều tra là điều không thể chấp nhận."
- 3."Nhiều tổ chức nhân quyền lên án việc áp dụng nhục hình."
Lưu ý khi sử dụng "nhục hình"
Lưu ý về danh từ
"nhục hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhục hình"
nhục hình là danh từ trong tiếng Việt. Hình phạt gây ra đau đớn về thể xác cho người bị xử phạt. Ví dụ: "Dùng nhục hình để tra tấn tù nhân."
Từ liên quan
nhục
Cảm giác xấu hổ và khó chịu khi bị khinh bỉ, bị xem thường, khiến danh dự bị tổn thương nặng nề.
nhục cảm
Cảm giác xấu hổ, tủi nhục mà một người cảm nhận được khi bị xúc phạm hay đánh mất danh dự.
nhục dục
Lòng ham muốn đối với quan hệ xác thịt.
nhục mạ
Hành động làm nhục người khác qua việc chửi mắng hoặc xúc phạm nặng nề đến danh dự của họ.
nhục nhã
Mang ý nghĩa nhục nhã, đáng khinh bỉ hoặc xấu hổ (nói chung).
nhục nhằn
Từ chỉ cảm giác cực kỳ nhục nhã hoặc khổ sở.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.