nhóc con
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhóc con (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ trẻ em, thường mang ý nghĩa xem thường.
- 1."Nhóc."
- 2."Thằng nhóc con!"
- 3."Nhóc con mà dám lên mặt!"
- 4."Chưa đầy mười tuổi mà đã dám nói vậy, đúng là nhóc con!"
Lưu ý khi sử dụng "nhóc con"
Lưu ý về danh từ
"nhóc con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhóc con"
nhóc con là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ trẻ em, thường mang ý nghĩa xem thường. Ví dụ: "Nhóc."
Từ liên quan
nhòm nhỏ
(Phương ngữ) Hành động nhìn một cách chăm chú, thường với sự tò mò hoặc chưa rõ mục đích.
nhòn nhọn
Có hình dáng hơi nhọn.
nhóc
(Khẩu ngữ) từ chỉ trẻ con, mang ý nghĩa thân mật và vui vẻ.
nhóc nhách
Từ mô phỏng âm thanh khi nhai một cách nhỏ nhẹ, thong thả và kéo dài (thường là khi nhai món ăn dai).
nhói
Bị đau nhức đột ngột, giống như có vật nhọn đâm sâu vào.
nhóm
Tập hợp một số cá thể được hình thành theo các nguyên tắc nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.