nhun nhũn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhun nhũn (Tính từ)
Có nghĩa là mềm hoặc hơi nhão, không còn độ cứng chắc.
- 1."Quả cam đã hơi nhun nhũn."
- 2."Chiếc bánh này đã nhun nhũn, không còn giòn nữa."
- 3."Cái ghế cũ này ngồi xuống có vẻ nhun nhũn."
Lưu ý khi sử dụng "nhun nhũn"
Lưu ý về tính từ
"nhun nhũn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhun nhũn"
nhun nhũn là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là mềm hoặc hơi nhão, không còn độ cứng chắc. Ví dụ: "Quả cam đã hơi nhun nhũn."
Từ liên quan
nhu quyền
Môn võ thuật có các động tác mềm mại, nhẹ nhàng và linh hoạt.
nhu yếu phẩm
Các vật phẩm cần thiết cho cuộc sống hằng ngày.
nhu động
Cử động co bóp của ống tiêu hóa một cách nhịp nhàng theo lối lượn sóng, giúp nhào trộn thức ăn.
nhung
Diễn tả sự tương phản hoặc bổ sung thông tin về sự việc hoặc hành động.
nhung kẻ
Những sợi dọc tạo thành các đường sọc đều nhau trên vải.
nhung lụa
Sợi nhung và lụa; thường dùng để chỉ cuộc sống xa hoa, giàu sang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.