nhún mình
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhún mình (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Hạ thấp bản thân để thể hiện sự khiêm tốn.
- 1."Nhún mình với bạn bè."
- 2."Anh ấy luôn nhún mình trước những ý kiến của người khác."
- 3."Chúng ta cần nhún mình khi đối diện với ý kiến trái chiều."
Lưu ý khi sử dụng "nhún mình"
Lưu ý về tính từ
"nhún mình" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhún mình"
nhún mình là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hạ thấp bản thân để thể hiện sự khiêm tốn. Ví dụ: "Nhún mình với bạn bè."
Từ liên quan
nhúi
Hành động đẩy mạnh vào, hoặc đưa một phần của cơ thể vào trong một không gian chật hẹp.
nhúm
Lấy một ít vật rời, vụn bằng cách chụm năm đầu ngón tay lại.
nhún
Hạ mình, nhường nhịn hoặc chịu lép vế trong một tình huống nào đó để đạt được một mục đích nhất định.
nhún nhường
Có tính chất khiêm tốn, nhã nhặn, không kiêu ngạo, sẵn sàng nhượng bộ.
nhún nhảy
Hành động nhún xuống và nhảy lên một cách liên tiếp, nhịp nhàng.
nhún nhẩy
Hành động nhảy lên nhảy xuống hoặc di chuyển một cách vui vẻ, hào hứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.