nhông

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhông (Danh từ)

Một loại bộ phận trong máy móc, thường được sử dụng để truyền động.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe bị hỏng vì nhông đã bị gãy."
  • 2."Anh ấy đã thay nhông cho máy cưa để nó hoạt động trở lại."
  • 3."Cần kiểm tra nhông thường xuyên để đảm bảo máy chạy mượt mà."
2
Động từ

Nghĩa 2: nhông (Động từ)

Hành động khiến cho một cái gì đó xảy ra hoặc di chuyển như một bánh nhông.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần nhông bánh để phương tiện di chuyển trơn tru hơn."
  • 2."Mẹ thường nhông mọi thứ trong bếp để tiện lợi khi nấu ăn."
  • 3."Trẻ con thích nhông đồ chơi khi chơi đùa."

Lưu ý khi sử dụng "nhông"

Lưu ý về động từ

"nhông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhông"

nhông là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại bộ phận trong máy móc, thường được sử dụng để truyền động. Ví dụ: "Chiếc xe bị hỏng vì nhông đã bị gãy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này