nhôm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhôm (Danh từ)

Một loại kim loại nhẹ, có màu bạc và không bị ăn mòn dễ dàng, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo đồ dùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc bàn này được làm từ nhôm, rất nhẹ và dễ di chuyển."
  • 2."Tôi cần mua một cái vỏ máy tính bằng nhôm để bảo vệ tốt hơn."
  • 3."Nhôm là nguyên liệu chính trong việc sản xuất các loại đồ dùng nhà bếp hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "nhôm"

Lưu ý về danh từ

"nhôm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhôm"

nhôm là danh từ trong tiếng Việt. Một loại kim loại nhẹ, có màu bạc và không bị ăn mòn dễ dàng, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tạo đồ dùng. Ví dụ: "Chiếc bàn này được làm từ nhôm, rất nhẹ và dễ di chuyển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này