nhộn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhộn (Tính từ)
Có tác dụng tạo ra không khí vui vẻ, hơi ồn ào.
- 1."Tính rất nhộn."
- 2."Bữa tiệc tối qua thật nhộn, mọi người đều cười nói vui vẻ."
- 3."Các em học sinh nhộn nhịp trong giờ nghỉ giải lao."
Lưu ý khi sử dụng "nhộn"
Lưu ý về tính từ
"nhộn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhộn"
nhộn là tính từ trong tiếng Việt. Có tác dụng tạo ra không khí vui vẻ, hơi ồn ào. Ví dụ: "Tính rất nhộn."
Từ liên quan
nhổ neo
(tàu thuyền) thực hiện việc kéo neo lên để rời khỏi bến và di chuyển đến nơi khác.
nhổm
Hành động di chuyển cơ thể để ngồi dậy hoặc đứng lên.
nhội
Cây lớn với lá kép hình lông chim, có ba lá chét và hoa nhỏ màu xanh nhạt, thường được trồng để cung cấp bóng mát và lấy gỗ.
nhộn nhạo
Mô tả tình trạng ồn ào, trộn lẫn những âm thanh khác nhau, thường gây khó chịu.
nhộn nhịp
Từ miêu tả bầu không khí sôi động, đông vui, nhờ có nhiều người qua lại hoặc tham gia các hoạt động.
nhộng
Hình thái của một số loài sâu bọ trước khi biến hình thành bướm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.