nhoè
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhoè (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) sử dụng một cách thoải mái, không cần chăm chú đến việc tiết kiệm.
- 1."Ngần ấy thì ăn nhoè."
- 2."Tiêu nhoè cũng không hết."
- 3."Mình cứ mua sắm nhoè đi, không phải lo nghĩ nhiều."
Câu hỏi thường gặp về "nhoè"
nhoè là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) sử dụng một cách thoải mái, không cần chăm chú đến việc tiết kiệm. Ví dụ: "Ngần ấy thì ăn nhoè."
Từ liên quan
nhoáng
Loé sáng rồi tắt ngay lập tức.
nhoáng nhoàng
Rất nhanh chóng và vội vã, chỉ trong chốc lát.
nhoáy
(Khẩu ngữ) cực kỳ nhanh, gọn gàng và nhẹ nhàng.
nhoè nhoẹt
Bị nhoè bẩn ra ở nhiều chỗ.
nhoèn
Mô tả tình trạng mắt ướt hoặc dính nhiều dử.
nhoét
Từ chỉ trạng thái nhão hoặc ẩm ướt quá mức, thường gây cảm giác nhớp nháp, khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.