nhốt

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhốt (Động từ)

Giữ một vật hoặc một người ở trong chuồng, cũi, hoặc nơi kín, không cho họ di chuyển tự do.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhốt gà vào chuồng."
  • 2."Bị nhốt trong nhà lao."
  • 3."Con chó được nhốt trong vườn để không chạy ra ngoài."
  • 4."Họ đã nhốt kẻ gian trong một phòng kín cho đến khi có cảnh sát đến."

Lưu ý khi sử dụng "nhốt"

Lưu ý về động từ

"nhốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nhốt"

nhốt là động từ trong tiếng Việt. Giữ một vật hoặc một người ở trong chuồng, cũi, hoặc nơi kín, không cho họ di chuyển tự do. Ví dụ: "Nhốt gà vào chuồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này