nhộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhộng (Danh từ)
Hình thái của một số loài sâu bọ trước khi biến hình thành bướm.
- 1."Nhộng tằm"
- 2."Trần như nhộng"
- 3."Chúng ta thấy nhộng trong quá trình phát triển của bướm."
- 4."Nhộng thường được dùng để làm món ăn bổ dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "nhộng"
Lưu ý về danh từ
"nhộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhộng"
nhộng là danh từ trong tiếng Việt. Hình thái của một số loài sâu bọ trước khi biến hình thành bướm. Ví dụ: "Nhộng tằm"
Từ liên quan
nhộn
Có tác dụng tạo ra không khí vui vẻ, hơi ồn ào.
nhộn nhạo
Mô tả tình trạng ồn ào, trộn lẫn những âm thanh khác nhau, thường gây khó chịu.
nhộn nhịp
Từ miêu tả bầu không khí sôi động, đông vui, nhờ có nhiều người qua lại hoặc tham gia các hoạt động.
nhột
Cảm giác chột dạ, e ngại khi bị quan sát hoặc bị trách móc.
nhột nhạt
(Phương ngữ) cảm giác bứt rứt, khó chịu, thường xuất hiện khi không thoải mái.
nhớ
Giữ một con số để thực hiện phép cộng nhẩm với số ở cột trên trong phép tính cộng, hoặc số ở dưới trong phép tính trừ hoặc nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.