nhồn nhột
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhồn nhột (Tính từ)
Có cảm giác hơi nhột.
- 1."Thấy nhồn nhột nơi sống lưng."
- 2."Khi được ai đó véo nhẹ, cảm giác nhồn nhột khiến tôi bật cười."
- 3."Cơn gió nhẹ làm tôi cảm thấy nhồn nhột trên da."
Lưu ý khi sử dụng "nhồn nhột"
Lưu ý về tính từ
"nhồn nhột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhồn nhột"
nhồn nhột là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác hơi nhột. Ví dụ: "Thấy nhồn nhột nơi sống lưng."
Từ liên quan
nhồi nhét
Hành động khiến cho não bộ phải tiếp nhận quá nhiều kiến thức hoặc tư tưởng mà không thực sự cần thiết, thậm chí có thể gây hại.
nhồi sọ
Làm cho một ý tưởng hay tư tưởng nào đó thấm dần vào đầu óc, khiến người ta mù quáng tin theo.
nhồm nhoàm
(Khẩu ngữ) từ mô tả hành động ăn uống thô tục, nhai mà miệng đầy thức ăn.
nhồng
(Phương ngữ) chỉ loài yểng.
nhổ cỏ nhổ cả rễ
Hành động loại bỏ cỏ hoàn toàn, bao gồm cả phần rễ của nó, để ngăn chặn sự phát triển lại.
nhổ neo
(tàu thuyền) thực hiện việc kéo neo lên để rời khỏi bến và di chuyển đến nơi khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.