nhựa mủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhựa mủ (Danh từ)

Chất nhựa màu trắng, có dạng mủ, được chiết xuất từ một số loại cây như cao su, sung, và nhiều cây khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhựa mủ từ cây cao su được sử dụng để sản xuất lốp xe."
  • 2."Người dân thường thu nhựa mủ vào mùa khô."

Lưu ý khi sử dụng "nhựa mủ"

Lưu ý về danh từ

"nhựa mủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhựa mủ"

nhựa mủ là danh từ trong tiếng Việt. Chất nhựa màu trắng, có dạng mủ, được chiết xuất từ một số loại cây như cao su, sung, và nhiều cây khác. Ví dụ: "Nhựa mủ từ cây cao su được sử dụng để sản xuất lốp xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này