nhớt nhát
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhớt nhát (Tính từ)
Có chất nhờn, dính và bẩn, thường dùng để mô tả sự không sạch sẽ.
- 1."Người nhớt nhát mồ hôi."
- 2."Chiếc áo thì nhớt nhát sau khi chơi thể thao."
- 3."Bàn tay nhớt nhát sau khi ăn món ăn có nhiều dầu."
Lưu ý khi sử dụng "nhớt nhát"
Lưu ý về tính từ
"nhớt nhát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhớt nhát"
nhớt nhát là tính từ trong tiếng Việt. Có chất nhờn, dính và bẩn, thường dùng để mô tả sự không sạch sẽ. Ví dụ: "Người nhớt nhát mồ hôi."
Từ liên quan
nhớp nhơ
Ít gặp, nghĩa là bẩn thỉu hoặc dơ dáy, tương tự như 'nhơ nhớp'.
nhớt
Có tính chất dính, khó chảy và thường gây cảm giác bám dính.
nhớt kế
Dụng cụ dùng để đo độ nhớt của chất lỏng.
nhờ
Từ biểu thị hoạt động được thực hiện nhờ vào sự giúp đỡ, phương tiện hoặc điều kiện của người khác.
nhờ cậy
Dựa vào và trông chờ sự giúp đỡ của người khác.
nhờ nhờ
Màu sắc hơi trắng đục, không sáng và thiếu trong suốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.