nhựa
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhựa (Danh từ)
Chất dẻo tổng hợp, thường được sử dụng để sản xuất các đồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
- 1."Cái ca nhựa"
- 2."Bộ bàn ghế nhựa"
- 3."Vải nhựa"
- 4."Các đồ chơi trẻ em thường làm bằng nhựa."
Lưu ý khi sử dụng "nhựa"
Lưu ý về danh từ
"nhựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhựa"
nhựa là danh từ trong tiếng Việt. Chất dẻo tổng hợp, thường được sử dụng để sản xuất các đồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: "Cái ca nhựa"
Từ liên quan
những
Từ dùng để chỉ một số lượng lớn, không xác định.
những ai
Tất cả những người nào.
những tưởng
Cứ nghĩ rằng điều gì đó là chắc chắn.
nhựa hoá
(Khẩu ngữ) Làm cho đường sá được trải lớp nhựa, giúp cho việc di chuyển trở nên thuận tiện hơn.
nhựa mủ
Chất nhựa màu trắng, có dạng mủ, được chiết xuất từ một số loại cây như cao su, sung, và nhiều cây khác.
nhựa sống
Nhựa nuôi cây; dùng để biểu trưng cho nguồn sinh lực, sức sống mãnh liệt của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.