nhớn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhớn (Tính từ)
Chỉ sự lớn hơn về kích thước hoặc tuổi tác, thường được dùng để chỉ thì hiện tại của ai đó khi so sánh với những người khác.
- 1."Cháu lớn quá, giờ đã biết tự làm nhiều việc."
- 2."Mẹ bảo anh trai nhớn hơn con, nên anh ấy phải giúp đỡ nhiều hơn."
- 3."Nhà tôi có hai con, bé hơn thì còn phải nhờ chị lớn làm nhiều việc."
Nghĩa 2: nhớn (Danh từ)
Người lớn tuổi hơn hoặc có vị trí cao hơn trong một nhóm hoặc gia đình.
- 1."Trong gia đình, ông nội luôn là người nhớn nhất."
- 2."Tôi luôn tôn trọng ý kiến của những người nhớn tuổi."
- 3."Chúng tôi cần hỏi ý kiến của những người nhớn trước khi quyết định."
Lưu ý khi sử dụng "nhớn"
Lưu ý về tính từ
"nhớn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nhớn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhớn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhớn"
nhớn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự lớn hơn về kích thước hoặc tuổi tác, thường được dùng để chỉ thì hiện tại của ai đó khi so sánh với những người khác. Ví dụ: "Cháu lớn quá, giờ đã biết tự làm nhiều việc."
Từ liên quan
nhớ tiếc
Hành động nhớ đến một cách tha thiết, thường là với cảm giác luyến tiếc về người hay những điều đã mất đi hoặc đã qua.
nhớ đời
(Khẩu ngữ) ghi nhớ suốt đời, thường chỉ những trải nghiệm tiêu cực có ảnh hưởng sâu sắc đến bản thân.
nhớm
Nhấc cao lên một chút, thường để nhìn rõ hơn.
nhớn nha nhớn nhác
Diễn tả trạng thái hoặc hành động không kiên định, lóng ngóng, chần chừ hơn so với trạng thái nhớn nhác.
nhớn nhao
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ sự lớn mạnh, thường được dùng khi nói về người.
nhớn nhác
Có vẻ sợ hãi, hoang mang, liên tục nhìn xung quanh để tìm đường thoát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.