máy tính xách tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máy tính xách tay (Danh từ)

Máy tính cá nhân được thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện để mang theo bên mình, có khả năng hoạt động trong một khoảng thời gian nhờ vào pin mà không cần nguồn điện trực tiếp; khác với máy tính để bàn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi thường mang máy tính xách tay khi đi làm để thuận tiện làm việc."
  • 2."Máy tính xách tay của tôi có thể sử dụng liên tục khoảng 8 giờ một lần sạc."

Lưu ý khi sử dụng "máy tính xách tay"

Lưu ý về danh từ

"máy tính xách tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "máy tính xách tay"

máy tính xách tay là danh từ trong tiếng Việt. Máy tính cá nhân được thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện để mang theo bên mình, có khả năng hoạt động trong một khoảng thời gian nhờ vào pin mà không cần nguồn điện trực tiếp; khác với máy tính để bàn. Ví dụ: "Tôi thường mang máy tính xách tay khi đi làm để thuận tiện làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này