mê cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mê cung (Danh từ)

Hệ thống lối đi được ngăn cách bởi những bức tường hoặc hàng rào, thường rất phức tạp và khó phân biệt, khiến việc tìm lối ra trở nên khó khăn.

Ví dụ (4)
  • 1."Chốn mê cung"
  • 2."Bị lọt vào mê cung"
  • 3."Cô ấy cảm thấy như lạc trong một mê cung mơ hồ."
  • 4."Họ phải tìm cách thoát khỏi mê cung trong thời gian quy định."

Lưu ý khi sử dụng "mê cung"

Lưu ý về danh từ

"mê cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mê cung"

mê cung là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống lối đi được ngăn cách bởi những bức tường hoặc hàng rào, thường rất phức tạp và khó phân biệt, khiến việc tìm lối ra trở nên khó khăn. Ví dụ: "Chốn mê cung"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này