mẹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẹ (Danh từ)

Người phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng mình, thường là người giữ vai trò quan trọng trong gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi nấu ăn rất ngon, mỗi bữa cơm đều làm tôi cảm thấy ấm cúng."
  • 2."Tôi thường gọi điện cho mẹ vào mỗi buổi tối để hỏi thăm sức khỏe."
  • 3."Mẹ luôn dạy tôi những bài học quý giá về cuộc sống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mẹ (Danh từ)

Từ dùng để chỉ điều gì đó thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khách sạn này được phục vụ chu đáo như một người mẹ chăm sóc con cái."
  • 2."Môi trường trong trường học giống như một người mẹ, luôn bao bọc và bảo vệ học sinh."
  • 3."Nền văn hóa của chúng ta như một người mẹ, gìn giữ và truyền lại giá trị tốt đẹp cho các thế hệ sau."

Lưu ý khi sử dụng "mẹ"

Lưu ý về danh từ

"mẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mẹ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mẹ"

mẹ là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng mình, thường là người giữ vai trò quan trọng trong gia đình. Ví dụ: "Mẹ tôi nấu ăn rất ngon, mỗi bữa cơm đều làm tôi cảm thấy ấm cúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này