me

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: me (Danh từ)

Từ dùng để chỉ mẹ, thường được dùng trong một số cộng đồng thành thị.

Ví dụ (2)
  • 1."Mẹ ơi, con về rồi!"
  • 2."Con muốn kể với mẹ những điều thú vị hôm nay."
2
Danh từ

Nghĩa 2: me (Danh từ)

Cây thân gỗ lớn với lá kép lông chim, có quả dài, dẹt, vỏ màu nâu xám, có vị chua và có thể ăn được.

Ví dụ (2)
  • 1."Quả me chua rất được ưa chuộng trong ẩm thực."
  • 2."Tôi thích làm nước mắm me để chấm."
3
Danh từ

Nghĩa 3: me (Danh từ)

Một lối đánh bạc cổ xưa, tương tự như trò chơi lú.

Ví dụ (2)
  • 1."Hốt me (đánh me)"
  • 2."Chúng tôi thường chơi me vào các buổi tối."
4
Danh từ

Nghĩa 4: me (Danh từ)

(Phương ngữ) Có nghĩa là bê.

Ví dụ (2)
  • 1."Thịt me rất ngon và độc đáo."
  • 2.""Ra đường quần lĩnh áo the, Về nhà không có con me mà cày.""

Lưu ý khi sử dụng "me"

Lưu ý về danh từ

"me" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "me" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "me"

me là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ mẹ, thường được dùng trong một số cộng đồng thành thị. Ví dụ: "Mẹ ơi, con về rồi!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này