máy nói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máy nói (Danh từ)

Một thuật ngữ cũ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ điện thoại.

Ví dụ (3)
  • 1."Trực máy nói."
  • 2."Tôi gọi cho bạn qua máy nói."
  • 3."Máy nói ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "máy nói"

Lưu ý về danh từ

"máy nói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "máy nói"

máy nói là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cũ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ điện thoại. Ví dụ: "Trực máy nói."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này