mê lú

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mê lú (Động từ)

Trạng thái bị mờ hoặc không rõ ràng, thường do sự thiếu tập trung hoặc sự phân tâm.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nhìn vào màn hình máy tính quá lâu, tôi thấy mắt mình bắt đầu mê lú."
  • 2."Nghe những ý kiến trái chiều khiến tôi cảm thấy mê lú và không biết nên quyết định thế nào."
  • 3."Cô ấy có vẻ mê lú sau khi rời khỏi buổi họp dài."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mê lú (Tính từ)

Có cảm giác không rõ ràng, rối rắm trong suy nghĩ hoặc cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi nghe tin xấu, tôi cảm thấy mê lú và không biết nên làm gì tiếp theo."
  • 2."Những thông tin mâu thuẫn trong cuộc trò chuyện khiến tôi cảm thấy mê lú."
  • 3."Khi học bài thi quá khứ, tôi luôn thấy mê lú vì có quá nhiều kiến thức."

Lưu ý khi sử dụng "mê lú"

Lưu ý về động từ

"mê lú" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"mê lú" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "mê lú" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mê lú"

mê lú là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Trạng thái bị mờ hoặc không rõ ràng, thường do sự thiếu tập trung hoặc sự phân tâm. Ví dụ: "Khi nhìn vào màn hình máy tính quá lâu, tôi thấy mắt mình bắt đầu mê lú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này