mẫu quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẫu quyền (Danh từ)

Hình thức tổ chức xã hội trong xã hội thị tộc nguyên thủy, trong đó quan hệ huyết thống và quyền thừa kế được xác định theo dòng dõi của người mẹ; khác với phụ quyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong mẫu quyền, vai trò của người mẹ được coi trọng hơn trong việc truyền lại tài sản cho thế hệ sau."
  • 2."Nhiều nền văn hóa cổ đại thực hành mẫu quyền để duy trì quyền lợi của nữ giới."

Lưu ý khi sử dụng "mẫu quyền"

Lưu ý về danh từ

"mẫu quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mẫu quyền"

mẫu quyền là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức tổ chức xã hội trong xã hội thị tộc nguyên thủy, trong đó quan hệ huyết thống và quyền thừa kế được xác định theo dòng dõi của người mẹ; khác với phụ quyền. Ví dụ: "Trong mẫu quyền, vai trò của người mẹ được coi trọng hơn trong việc truyền lại tài sản cho thế hệ sau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này