may mà

Phó từLiên từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: may mà (Phó từ)

Diễn tả sự cảm kích hoặc may mắn trong một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."May mà hôm nay trời không mưa, chúng ta có thể đi picnic."
  • 2."May mà mình nhớ mang ô, nếu không chắc ướt sũng."
  • 3."May mà em đến sớm, nếu không thì không kịp xem phim."
2
Liên từ

Nghĩa 2: may mà (Liên từ)

Dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện sự điều kiện hoặc hy vọng.

Ví dụ (3)
  • 1."May mà bạn đến đúng lúc, tôi không biết phải giải quyết chuyện này như thế nào."
  • 2."May mà cô ấy hiểu tôi, nếu không tình bạn của chúng ta sẽ gặp rắc rối."
  • 3."May mà anh ấy chủ động gọi điện, bằng không tôi đã bỏ lỡ cơ hội tốt."

Lưu ý khi sử dụng "may mà"

Đa nghĩa

Từ "may mà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "may mà"

may mà là phó từ, liên từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự cảm kích hoặc may mắn trong một tình huống nào đó. Ví dụ: "May mà hôm nay trời không mưa, chúng ta có thể đi picnic."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này