mẹ đỡ đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẹ đỡ đầu (Danh từ)

Người phụ nữ đảm nhận vai trò đỡ đầu cho một em bé trong lễ rửa tội tại nhà thờ khi gia nhập đạo Công giáo, có mối quan hệ đặc biệt với em bé đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lễ rửa tội, mẹ đỡ đầu dành những lời chúc tốt đẹp cho em bé."
  • 2."Mẹ đỡ đầu có trách nhiệm hướng dẫn và bảo vệ đứa trẻ trong đức tin."
  • 3."Cô ấy đã nhận làm mẹ đỡ đầu cho con trai của bạn bè mình."

Lưu ý khi sử dụng "mẹ đỡ đầu"

Lưu ý về danh từ

"mẹ đỡ đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mẹ đỡ đầu"

mẹ đỡ đầu là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ đảm nhận vai trò đỡ đầu cho một em bé trong lễ rửa tội tại nhà thờ khi gia nhập đạo Công giáo, có mối quan hệ đặc biệt với em bé đó. Ví dụ: "Trong lễ rửa tội, mẹ đỡ đầu dành những lời chúc tốt đẹp cho em bé."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này