mầu nhiệm

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: mầu nhiệm (Tính từ)

Có tính chất kỳ diệu, bí ẩn, không thể hiểu hay giải thích bằng lý trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện về chiếc hộp mầu nhiệm khiến tôi cảm thấy hào hứng."
  • 2."Trong lễ hội, không khí thật mầu nhiệm và đầy mê hoặc."
  • 3."Những bí ẩn trong vũ trụ luôn mang lại cảm giác mầu nhiệm cho con người."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mầu nhiệm (Danh từ)

Điều gì đó phép thuật, kỳ diệu hay bí ẩn mà mọi người thường bàn tán.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người tin vào sự mầu nhiệm của những giấc mơ."
  • 2."Trong cuộc sống, có những khoảnh khắc mầu nhiệm mà chúng ta không thể lý giải."
  • 3."Mỗi lần tôi đi du lịch, tôi luôn tìm kiếm những địa điểm mầu nhiệm để khám phá."

Lưu ý khi sử dụng "mầu nhiệm"

Lưu ý về tính từ

"mầu nhiệm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"mầu nhiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mầu nhiệm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mầu nhiệm"

mầu nhiệm là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có tính chất kỳ diệu, bí ẩn, không thể hiểu hay giải thích bằng lý trí. Ví dụ: "Câu chuyện về chiếc hộp mầu nhiệm khiến tôi cảm thấy hào hứng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này