máy in

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máy in (Danh từ)

Máy sử dụng để in ấn các văn bản, tài liệu, hoặc hình ảnh lên giấy.

Ví dụ (4)
  • 1."Máy in màu"
  • 2."Máy in kim"
  • 3."Tôi cần mua máy in để in tài liệu cho học kỳ."
  • 4."Máy in laser cho chất lượng bản in cao và nhanh chóng."

Lưu ý khi sử dụng "máy in"

Lưu ý về danh từ

"máy in" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "máy in"

máy in là danh từ trong tiếng Việt. Máy sử dụng để in ấn các văn bản, tài liệu, hoặc hình ảnh lên giấy. Ví dụ: "Máy in màu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này