máy in
Định nghĩa
Nghĩa 1: máy in (Danh từ)
Máy sử dụng để in ấn các văn bản, tài liệu, hoặc hình ảnh lên giấy.
- 1."Máy in màu"
- 2."Máy in kim"
- 3."Tôi cần mua máy in để in tài liệu cho học kỳ."
- 4."Máy in laser cho chất lượng bản in cao và nhanh chóng."
Lưu ý khi sử dụng "máy in"
Lưu ý về danh từ
"máy in" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "máy in"
máy in là danh từ trong tiếng Việt. Máy sử dụng để in ấn các văn bản, tài liệu, hoặc hình ảnh lên giấy. Ví dụ: "Máy in màu"
Từ liên quan
máy hát
(Từ cũ) thiết bị dùng để phát nhạc bằng cách quay đĩa.
máy hút bụi
Thiết bị dùng để hút bụi và làm sạch bề mặt sàn nhà hoặc các vật dụng trong nhà.
máy hơi nước
Động cơ nhiệt kiểu pittông chuyển đổi năng lượng của hơi nước thành cơ năng.
máy khoan
Máy được sử dụng để khoan lỗ trên các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc bê tông.
máy khách
Một loại thiết bị dùng để cung cấp dịch vụ điện toán và lưu trữ dữ liệu cho người dùng khác trên mạng.
máy khâu
Máy móc dùng để may các sản phẩm từ vải, da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.