màu sắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: màu sắc (Danh từ)
Tính chất đặc thù của vật thể được nhận biết qua thị giác.
- 1."Màu sắc dân tộc"
- 2."Màu sắc tôn giáo"
- 3."Màu sắc của bầu trời vào lúc hoàng hôn rất đẹp."
- 4."Trẻ em thường thích những màu sắc tươi sáng."
Lưu ý khi sử dụng "màu sắc"
Lưu ý về danh từ
"màu sắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "màu sắc"
màu sắc là danh từ trong tiếng Việt. Tính chất đặc thù của vật thể được nhận biết qua thị giác. Ví dụ: "Màu sắc dân tộc"
Từ liên quan
màu nhiệm
Từ dùng để chỉ sự kỳ diệu, huyền bí hoặc điều gì đó mang lại cảm giác thần kỳ.
màu nước
Chất liệu hội họa dạng dẻo, được pha với nước để tạo ra màu vẽ.
màu phấn
Màu bột được nén thành hình thỏi, có thể dùng để vẽ trực tiếp lên giấy.
mày
(Văn chương) từ dùng để chỉ lông mày.
mày mò
Dò tìm một cách kiên nhẫn và tỉ mỉ để thực hiện một công việc nào đó.
mày mặt
(Ít dùng) tương tự như mặt mày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.