mề đay
Định nghĩa
Nghĩa 1: mề đay (Danh từ)
Huân chương hoặc huy chương của chính quyền thực dân, phong kiến.
- 1."Ông ấy đã nhận nhiều mề đay trong suốt sự nghiệp quân sự."
- 2."Các mề đay này biểu trưng cho những đóng góp lớn lao trong lịch sử."
Lưu ý khi sử dụng "mề đay"
Lưu ý về danh từ
"mề đay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mề đay"
mề đay là danh từ trong tiếng Việt. Huân chương hoặc huy chương của chính quyền thực dân, phong kiến. Ví dụ: "Ông ấy đã nhận nhiều mề đay trong suốt sự nghiệp quân sự."
Từ liên quan
mếu máo
Từ gợi tả dáng miệng bị méo xệch khi khóc hoặc có ý muốn khóc.
mề
Phần dạ dày của các loài chim ăn hạt, có vách dày giúp nghiền nát thức ăn.
mề gà
Túi nhỏ có hình dạng giống mề gà, thường được sử dụng để đựng tiền.
mềm
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ những món hàng có giá rẻ và dễ được chấp nhận.
mềm dẻo
Có khả năng điều chỉnh hoặc linh hoạt trong cách đối xử, phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể.
mềm lòng
Trở nên yếu đuối trước những tác động cảm xúc hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.