mbit

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mbit (Danh từ)

Một loại trang phục truyền thống của người Kinh, thường được mặc trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình sẽ mặc chiếc mbit này khi đi lễ vào ngày mai."
  • 2."Cô ấy thích sưu tầm các loại mbit khác nhau cho bộ sưu tập của mình."
  • 3."Trong đám cưới, nhiều người đã chọn mbit để thể hiện sự trang trọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: mbit (Động từ)

Hành động mặc hoặc sử dụng một trang phục cụ thể, thường là một loại trang phục truyền thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay tôi sẽ mbit chiếc áo dài mới cho buổi tiệc."
  • 2."Chúng ta nên mbit mbit thật chỉn chu khi đi gặp ông bà."
  • 3."Trẻ em sẽ được hướng dẫn cách mbit đúng cách trong buổi lễ."

Lưu ý khi sử dụng "mbit"

Lưu ý về động từ

"mbit" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mbit" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mbit" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mbit"

mbit là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại trang phục truyền thống của người Kinh, thường được mặc trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện quan trọng. Ví dụ: "Mình sẽ mặc chiếc mbit này khi đi lễ vào ngày mai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này