mấy

Danh từĐại từTrợ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mấy (Danh từ)

Từ chỉ một số lượng nào đó không rõ hoặc không cần chỉ rõ, nhưng không phải chỉ có một vài, mà được coi là tương đối nhiều.

Ví dụ (3)
  • 1."Đến mấy lần mà không gặp."
  • 2.""Sự đời nghĩ cũng nực cười, Một con cá lội mấy người buông câu!""
  • 3."Có mấy người bạn tới thăm hôm nay."
2
Đại từ

Nghĩa 2: mấy (Đại từ)

Từ chỉ một số lượng hoặc mức độ nào đó không cần xác định, nhưng được coi là đáng kể.

Ví dụ (3)
  • 1."Nói mấy cũng không hiểu."
  • 2.""Yêu nhau mấy núi cũng trèo, Mấy sông cũng lội mấy đèo cũng qua.""
  • 3."Thời gian trôi qua nhanh, đã mấy tháng rồi chưa gặp nhau."
3
Trợ từ

Nghĩa 3: mấy (Trợ từ)

(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng giống như từ 'với'.

Ví dụ (4)
  • 1."Với."
  • 2."Cứu tôi mấy!"
  • 3."Cho em chơi mấy!"
  • 4."Có gì mấy thì cứ nói ra."

Lưu ý khi sử dụng "mấy"

Lưu ý về danh từ

"mấy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mấy" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mấy"

mấy là danh từ, đại từ, trợ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ một số lượng nào đó không rõ hoặc không cần chỉ rõ, nhưng không phải chỉ có một vài, mà được coi là tương đối nhiều. Ví dụ: "Đến mấy lần mà không gặp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này