Từ vựng vần M (trang 5/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- mê mảiChỉ việc say mê hoặc bị cuốn hút quá mức vào một việc nào đó.
- mê manChỉ trạng thái say mê, thích thú đến mức quên cả thời gian và không gian xung quanh.
- mê mẩnCảm thấy say sưa, thích thú đến mức như không còn chú ý đến điều gì khác.
- mê mệtSay mê đến mức không còn khả năng giữ được trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần thăng bằng.
- mẹ mìnNgười phụ nữ chuyên dụ dỗ, lừa phỉnh và bắt cóc trẻ em để bán.
- mê muộiChỉ trạng thái không tỉnh táo, mất phương hướng hoặc không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng.
- mê ngủNgủ trong trạng thái mê man; thường chỉ tình trạng tạm thời mất ý thức về thực tại do bị tác động mạnh đến tâm lý.
- mè nheoHành động nói nhiều và dai dẳng để nài xin, phàn nàn hoặc trách móc, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
- mê như điếu đổRất say mê, cuồng nhiệt về một điều gì đó, không thể dứt ra được.
- mê sảngTrạng thái mê muội và nói lảm nhảm do ảnh hưởng của bệnh tật hoặc sốt cao.
- mê sayCó nghĩa tương tự như say mê; chỉ trạng thái yêu thích mạnh mẽ hoặc cuốn hút bởi điều gì đó.
- mê-tanMê-tan là một trạng thái hoặc tình huống thể hiện sự lơ đãng, không chú ý đến những điều xung quanh.
- mê tín(Khẩu ngữ) Tin tưởng hoặc ưa thích một cách mù quáng, không dựa trên lý trí hoặc sự suy xét.
- mê tít(Khẩu ngữ) thích ai hoặc cái gì đến mức không còn quan tâm đến điều gì khác.
- mê tơiTrạng thái choáng váng, mất khả năng nhận thức do bị tác động mạnh và liên tục.
- mẹ tròn con vuôngCâu tục ngữ diễn tả sự khác biệt giữa tính cách, tư duy của mẹ và con cái, nhằm nhắc nhở về sự chấp nhận sự đa dạng trong cuộc sống.
- mè xửngKẹo dẻo màu vàng nhạt, trong suốt, được bọc bên ngoài bằng lớp vừng, thường được cắt thành miếng.
- mécHành động báo tin, nói lại điều gì đó, thường là chuyện không tốt về người khác.
- mếch lòngCó ý nghĩa không hài lòng, thường xuất phát từ cảm giác bị tổn thương tự ái, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết nhưng không phải ruột thịt.
- mediaCác phương tiện truyền thông phục vụ cho đông đảo công chúng, bao gồm báo chí, truyền hình, radio, và các nền tảng trực tuyến.
- mega-Một tiền tố được sử dụng để chỉ quy mô lớn hoặc khối lượng lớn hơn bình thường.
- megabitĐơn vị đo kích thước thông tin, tương đương với 1.000.000 bit (10^6).
- megabyteĐơn vị đo dung lượng thông tin trong máy tính, bằng 1 triệu byte.
- meloThể loại kịch có sự kết hợp âm nhạc khéo léo.
- mềmThường dùng trong khẩu ngữ để chỉ những món hàng có giá rẻ và dễ được chấp nhận.
- mềm dẻoCó khả năng điều chỉnh hoặc linh hoạt trong cách đối xử, phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể.
- mềm lòngTrở nên yếu đuối trước những tác động cảm xúc hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
- mềm lũnTừ dùng để chỉ tình trạng mềm mại, không chắc chắn, thường ám chỉ đồ vật hoặc chất liệu.
- mềm mạiCó âm điệu uyển chuyển, nhẹ nhàng, dễ nghe.
- mềm môi(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái khi uống rượu vui vẻ mà không muốn ngừng lại.
- mềm mỏngTừ dùng để miêu tả sự khéo léo, nhẹ nhàng trong cách nói năng và thái độ cư xử, giúp người khác không cảm thấy phật ý.
- mềm nắn rắn buôngHành động linh hoạt và khéo léo trong việc điều chỉnh cứng nhắc và mềm mại theo tình huống.
- mềm nhũnTrong trạng thái không còn sức cử động như mong muốn, không thể giữ được tư thế bình thường.
- mềm yếuDễ bị chi phối bởi tình cảm, dẫn đến sự mềm lòng và thiếu quyết đoán.
- menRượu, thường có tác dụng gây hưng phấn hoặc làm say.
- ménChỉ những động vật nhỏ mới sinh hoặc mới nở.
- mếnCó cảm tình, thích gần gũi với người khác vì thấy hợp ý mình.
- mềnTừ địa phương chỉ chăn.
- mên mếnCảm thấy một chút yêu mến hoặc thân thiết với ai đó.
- mền mệtCảm giác hơi mệt mỏi, không còn sức sống.
- mến mộCó tình cảm yêu mến, ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- mến phụcCó cảm tình yêu mến và kính trọng đối với ai đó.
- men sứLớp men phủ trên bề mặt các sản phẩm bằng sứ.
- mến thươngThể hiện tình cảm yêu mến, quý trọng một người hoặc một vật nào đó.
- men-tonMột loại bột được tạo ra từ quá trình lên men, thường được dùng để cơm rượu, hay các món ăn khác.
- mến yêuThể hiện tình cảm sâu sắc và sự quý mến đối với ai đó hoặc cái gì đó.
- mèng(Thông tục) không tốt hoặc kém chất lượng.
- mệnhLời truyền bảo của người trên, thường là vua, đối với người dưới.
- mệnh chung(Cách nói trang trọng, cổ xưa) chỉ việc chết.
- mệnh danhMang tên gọi để chỉ một đặc điểm hoặc đặc trưng nào đó.
- mệnh đềĐơn vị cú pháp tạo thành một câu đơn hoặc là thành phần cấu tạo nên một câu ghép.
- mệnh giáGiá trị của một loại tiền, chứng khoán hoặc cổ phiếu, được ghi rõ trên mỗi loại khi phát hành.
- mệnh hệ(Trang trọng) mối quan hệ trực tiếp đe dọa đến tính mạng của một người.
- mệnh lệnhLệnh bắt buộc phải được thi hành hoặc chấp hành.
- mênh mangRộng lớn đến mức tạo ra cảm giác mông lung, mờ mịt.
- mênh môngRộng lớn đến mức cảm giác như không có giới hạn.
- mênh mông bể sởDiện tích rộng lớn, bao la, không giới hạn như một vùng biển lớn.
- mệnh phụ(Từ cũ) người phụ nữ được phong tước quý tộc hoặc phẩm hàm do chồng là vương hầu hoặc quan lớn trong thời phong kiến.
- mệnh trờiSố phận được cho là do trời định, theo quan niệm phong kiến hoặc mê tín.
- mentholChất liệu được sử dụng làm thuốc sát trùng, chiết xuất từ cây bạc hà.
- menuDanh sách các tùy chọn hoặc lệnh trong một chương trình máy tính, thường được tổ chức theo nhóm công việc để tiện cho việc sử dụng.
- meoMốc bám thành mảng.
- mèoĐộng vật nhỏ thuộc loài ăn thịt, có khả năng leo trèo xuất sắc, thường được nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc làm thú cưng.
- mẹoCách khôn ngoan, thông minh được nghĩ ra trong một hoàn cảnh cụ thể để giải quyết việc khó khăn.
- méoÂm thanh phát ra từ một dụng cụ nào đó bị biến đổi, không tự nhiên hoặc không bình thường.
- meo cauMột giống mèo nhỏ, thường có ngoại hình dễ thương với tính cách năng động và khả năng leo trèo tốt.
- mèo đàng chó điếmMột cách nói chỉ những người không đáng tin cậy, thường lừa dối hoặc không thành thật.
- mèo già hoá cáoCâu nói mô tả một người qua thời gian trở nên khôn ngoan, ranh ma hơn, thường là khi họ đã trải qua nhiều kinh nghiệm sống.
- mèo mả gà đồngMột cách nói chỉ tình huống hoặc trạng thái mà trong đó có sự đối nghịch, khó xử hoặc mâu thuẫn, thường thể hiện sự bất đồng trong quan điểm hoặc hành động.
- méo mặt(Khẩu ngữ) thể hiện sự lo lắng, khổ sở rõ rệt qua vẻ mặt.
- méo móKhông phản ánh đúng sự thật, mà bị sai lệch hoặc biến dạng.
- mèo mù vớ cá ránDiễn tả một tình huống mà một người hoặc một con vật may mắn tìm thấy cái gì đó mà họ không hề mong đợi.
- mèo munMột loại mèo có bộ lông màu đen tuyền, thường được nuôi làm thú cưng.
- mèo mướpMột loại mèo có bộ lông sọc với màu sắc giống như mèo cảnh, thường được nuôi để làm cảnh hoặc bắt chuột.
- mèo nhị thểMèo có bộ lông với hai màu sắc, thường là vàng và trắng.
- mèo nhỏ bắt chuột conHành động của một con mèo nhỏ theo đuổi và bắt một con chuột con.
- mèo tam thểMèo có bộ lông gồm ba màu sắc, thường là đen, vàng và trắng, thường được nuôi trong gia đình.
- méo xệchLệch đi hẳn về một bên, thường nhìn không đẹp.
- méo xẹo(Phương ngữ) chỉ trạng thái méo, lệch hoặc không thẳng, thường dùng để mô tả khuôn mặt hoặc một bộ phận nào đó.
- mép(Khẩu ngữ) Môi, miệng của con người, thường được xem là biểu tượng của sự nói nhiều, nói hay, nhưng chỉ là ngoài miệng chứ không thực tâm hoặc không thực hiện như đã nói.
- mẹpTừ diễn tả trạng thái nằm áp sát, gí mình xuống một bề mặt
- mesonTên gọi chung cho những hạt cơ bản không ổn định, có khối lượng nằm giữa electron và proton.
- mẹtĐồ vật được làm từ tre nứa, có hình dạng tròn và lòng nông, thường được sử dụng để phơi hoặc bày các loại thực phẩm.
- mệt(Khẩu ngữ) không chỉ đơn giản, dễ dàng; mà còn đòi hỏi phải bỏ ra nhiều sức lực và thời gian hơn.
- métĐơn vị đo chiều dài, bằng một phần triệu của một mét.
- mết(Khẩu ngữ) thể hiện sự say mê, đắm đuối vào một thứ gì đó.
- mét khốiĐơn vị đo thể tích, tương đương với một khối có chiều dài, chiều rộng và chiều cao mỗi chiều dài 1 mét.
- mệt lửMệt đến mức cảm thấy rã rời, không còn sức lực.
- mệt lử cò bợRất mệt, kiệt sức, cần nghỉ ngơi.
- mệt mỏiTrạng thái cảm thấy thiếu sức lực, cảm giác uể oải, không còn năng lượng.
- mệt nghỉ(Khẩu ngữ) Diễn tả việc làm hoặc tiếp nhận một điều gì đó liên tục, thoải mái đến khi mệt thì nghỉ, mà không có giới hạn rõ ràng.
- mệt nhoài(Khẩu ngữ) mệt đến mức chỉ muốn nằm dài ra nghỉ ngơi.
- mệt nhọcCảm giác mệt mỏi do phải tiêu tốn nhiều sức lực.
- mét vuôngĐơn vị đo diện tích, tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh dài 1 mét.
- mệt xácCảm thấy rất mệt mỏi, kiệt sức, không còn sức lực.
- methaneKhí không màu, dễ cháy, được sinh ra từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ. Methane thường được sử dụng làm nhiên liệu đốt và nguyên liệu trong ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.
- mếu(miệng) méo đi khi sắp khóc.
- mếu máoTừ gợi tả dáng miệng bị méo xệch khi khóc hoặc có ý muốn khóc.
- mgViết tắt của 'milli-gram', đơn vị đo trọng lượng bằng một phần nghìn gram.
- miLông mi (cách nói tắt).
- míNếp gấp của mi mắt, thường ảnh hưởng đến hình dáng của mắt.
- mìThức ăn được chế biến từ bột mì hoặc bột gạo, thường được cán thành sợi.
- mĩĐẹp, có vẻ đẹp thu hút.
- mì ăn liềnMì sợi đã được chế biến sẵn, chỉ cần cho vào nước sôi là có thể ăn ngay mà không cần nấu thêm.
- mi-caMiếng đất nhỏ dùng để trồng cây, chủ yếu là rau hoặc hoa.
- mĩ cảmKhả năng nhận thức và cảm nhận cái đẹp trong nghệ thuật và cuộc sống.
- mì chínhMuối của một amino acid, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, dễ tan trong nước, thường được sử dụng để tăng độ ngọt cho thức ăn.
- mi-crôThiết bị điện tử dùng để chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện, thường được sử dụng trong ghi âm, phát thanh và trong biểu diễn nghệ thuật.
- mi-crô-com-pu-tơMột thiết bị lưu trữ thông tin bằng cách ghi lại hình ảnh trên phim ảnh nhỏ, thường được sử dụng để lưu trữ tài liệu.
- mi-crô-phíchThiết bị điện tử dùng để khuếch đại âm thanh, giúp người sử dụng có thể nghe rõ hơn.
- mi-crô-phimMột thiết bị nhỏ gọn dùng để ghi âm âm thanh hoặc để phát thanh.
- mi-cronĐơn vị đo lường rất nhỏ, thường được dùng để chỉ kích thước của các đối tượng nhìn thấy bằng kính hiển vi.
- mị dânHành động phỉnh nịnh hoặc làm mê hoặc quần chúng nhằm bảo vệ quyền lợi cho bản thân.
- mĩ dụcSự ham muốn hoặc sự yêu thích đối với cái đẹp, thường liên quan đến nghệ thuật, thẩm mỹ và sự hoàn mỹ.
- mĩ họcKhoa học nghiên cứu về cái đẹp và các hình thức, phương pháp phản ánh cũng như sáng tạo cái đẹp trong nghệ thuật.
- mĩ kí(Ít dùng) Từ chỉ đồ trang sức giả được làm từ vàng bạc.
- mĩ lệTừ dùng để chỉ vẻ đẹp trang trọng, thường được dùng để miêu tả cảnh vật.
- mĩ mãnTốt đẹp đến mức mà ai cũng hài lòng, hoàn toàn như mong muốn.
- mĩ miềuĐẹp một cách hào nhoáng, gây ấn tượng mạnh (thường chỉ về hình thức bên ngoài).
- mĩ nghệNghề thủ công chuyên về việc sản xuất đồ trang sức và các sản phẩm trang trí đẹp mắt.
- mĩ nhânNgười phụ nữ xinh đẹp, thường được nhắc đến trong văn học và thi ca.
- mĩ nhân kếKế sách sử dụng sắc đẹp để quyến rũ, mê hoặc người khác.
- mi-niMột loại hình đồ nhỏ, thường được thiết kế để dùng trong các sản phẩm hoặc dịch vụ đa dạng.
- mĩ nữNgười con gái đẹp, thường được nhắc đến trong văn chương cổ điển.
- mĩ phẩmTên gọi chung cho các loại chế phẩm dùng để trang điểm hoặc làm tăng vẻ đẹp, như phấn, son, nước hoa, v.v.
- mĩ quanVẻ đẹp rõ rệt về bề ngoài, thông qua cách trang trí và sắp đặt.
- mì thánh(Phương ngữ) Một cách gọi khác của mằn thắn, một loại thực phẩm truyền thống với sợi mì đặc trưng.
- mĩ thuật công nghiệpNgành mĩ thuật ứng dụng, chuyên nghiên cứu về mặt thẩm mỹ và thiết kế của các sản phẩm công nghiệp.
- mĩ tụcTục lệ tốt đẹp, thể hiện các giá trị văn hóa tích cực.
- mĩ tục thuần phongMột phương diện văn hóa và đạo đức của xã hội, thể hiện những giá trị tốt đẹp và nhân văn.
- mĩ việnNơi chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc và làm đẹp, bao gồm xoa bóp, tiểu phẫu thuật, và các phương pháp khác.
- miaMía là một loại cây trồng quen thuộc, thường được dùng để làm đường và có thể ăn tươi.
- mỉaHành động giễu cợt thông qua việc nói cạnh khoé hoặc nói ngược lại điều hiển nhiên.
- míaCây trồng thuộc họ lúa, có thân đặc và có đốt, chứa nhiều đường, được sử dụng để ăn, sản xuất mật hoặc chế biến đường.
- mía chiMía có đặc điểm là trên thân có những sọc sẫm dọc.
- mía deLoại mía nhỏ, thường được sử dụng để lấy mật.
- mía đỏMía có thân với vỏ màu tía.
- mía lauLoại mía có thân gầy và dài, tương tự như thân cây lau.
- mỉa maiNói theo cách ngược lại với ý mà mình muốn để người khác hiểu rõ hơn.
- mỉa mócHành động châm biếm hoặc chỉ trích người khác bằng cách chỉ ra những điều xấu của họ để gây hài hước hoặc hạ nhục.
- micaKhoáng vật có khả năng tách ra thành từng tờ rất mỏng, trong suốt và óng ánh. Mica thường được sử dụng làm nguyên liệu cách điện hoặc thay thế kính trong một số ứng dụng.
- microThiết bị biến đổi sóng âm thành dao động điện, dùng để truyền tải hoặc ghi âm.
- microcomputerMáy vi tính có kích thước nhỏ gọn, thường được sử dụng trong các ứng dụng cá nhân và văn phòng.
- microficheMicrofiche là một tấm phim nhỏ chứa nội dung văn bản hoặc hình ảnh được thu nhỏ lại với kích thước rất nhỏ, thường được sử dụng để lưu trữ tài liệu và dữ liệu một cách hiệu quả.
- microfilmPhim ảnh được chụp tài liệu bằng phương pháp thu nhỏ.
- micronĐơn vị đo chiều dài, tương đương một phần triệu mét.
- miễnTừ dùng để yêu cầu một cách lịch sự rằng ai đó không nên làm một việc gì đó.
- miềnMiền Nam Việt Nam (thuật ngữ trong thời kì Kháng chiến chống Mỹ).
- miễn chấpTừ (cũ, ít dùng) dùng để bày tỏ mong muốn không bị trách móc hay không cố chấp, thường dùng trong lời xin lỗi.
- miễn cưỡngCó vẻ không vui vẻ khi buộc phải thực hiện một việc mà mình không muốn.
- miễn dịchTrạng thái của cơ thể có khả năng chống lại sự xâm nhập của một căn bệnh nào đó.
- miễn giảmGiảm bớt một phần hoặc toàn bộ chi phí, thuế hoặc phí tổn nào đó.
- miễn làCụm từ dùng để diễn đạt điều kiện chỉ cần thỏa mãn một yêu cầu nào đó.
- miên manLiên tục không dứt, từ chuyện này sang chuyện khác mà không có điểm dừng.
- miễn nghị(Tòa án) hủy bỏ hoặc không xem xét một bản án và tha cho bị cáo.
- miền ngượcVùng núi, rừng, nơi phải đi ngược dòng sông mới đến; phân biệt với miền xuôi.
- miễn nhiệm(Trang trọng) Làm thủ tục để thôi giữ một chức vụ nào đó, thường là những vị trí cao trong bộ máy nhà nước.
- miễn nhiễm(trạng thái của cơ thể) có khả năng đề kháng, không bị các yếu tố gây bệnh xâm nhập.
- miễn phíCung cấp dịch vụ mà không phải trả phí.
- miễn saoChỉ cần (là được), diễn tả điều kiện đủ để chấp nhận hay thỏa mãn một yêu cầu.
- miễn thứTha lỗi cho, thường được sử dụng trong lời xin lỗi một cách lịch sự.
- miễn tốMiễn trách nhiệm pháp lý trước tòa án.
- miễn tráchĐược giải phóng khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
- miễn trừĐược miễn khỏi nghĩa vụ thực hiện (thường là những quy định theo pháp luật).
- miền xuôiVùng đất bằng phẳng, ven biển, nằm ở phía hạ lưu theo dòng chảy tự nhiên của sông, khác với miền ngược.
- miểng(Phương ngữ) mảnh vỡ, thường là từ đồ vật bị vỡ.
- miệngPhần ngoài cùng, thông với bên ngoài của vật có chiều sâu.
- miếngPhần nhỏ, đơn vị của một vật gì đó, thường được sử dụng để chỉ một đoạn hoặc một phần của cái gì.
- miệng ăn(Khẩu ngữ) chỉ từng thành viên trong một gia đình, được coi như một đơn vị để tính toán những chi phí tối thiểu cho sinh hoạt.
- miệng ăn núi lởMột người có khẩu vị rất lớn, thường ăn nhiều hơn mức bình thường.
- miệng còn hoi sữaDiễn tả trạng thái của một người hoặc một vật gì đó còn tượng trưng cho sự non nớt, chưa trưởng thành.
- miệng hùm gan sứaMiệng hùm gan sứa là một loại hải sản có hình dáng giống như miệng hùm, thường được chế biến thành các món ăn ngon.
- miệng lưỡiMiệng và lưỡi của con người; thường dùng để chỉ lối ăn nói thiếu thật thà, không đáng tin cậy.
- miệng thếLời nhận xét, bình luận hay chê bai từ nhiều người, thường mang tính tiêu cực.
- miệng tiếngLời bàn tán, chê bai của mọi người (nói chung).
- miếtDùng vật nhẵn để ép và trượt trên một vật khác, thường nhằm lèn cho chặt hoặc làm cho phẳng.
- miệt(Phương ngữ) chỉ một vùng, miền, thường nhỏ hơn hoặc không lớn lắm.
- miệt màiTrong trạng thái tập trung và say mê vào công việc đến nỗi như không thể rời ra.
- miệt thịTỏ thái độ khinh rẻ, coi thường người khác vì cho rằng họ thấp hèn.
- miệt vườnVùng đất phù sa rộng lớn với nhiều vườn cây ăn quả đa dạng, dân cư đông đúc; thường chỉ khu vực đồng bằng sông Cửu Long.