mảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: mảy (Danh từ)
Phần hoặc lượng rất nhỏ, không có giá trị đáng kể.
- 1."Một mảy gạo cũng không có."
- 2."Không sướt một mảy da."
- 3."Cây cỏ xanh tốt, không có một mảy héo úa."
Lưu ý khi sử dụng "mảy"
Lưu ý về danh từ
"mảy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mảy"
mảy là danh từ trong tiếng Việt. Phần hoặc lượng rất nhỏ, không có giá trị đáng kể. Ví dụ: "Một mảy gạo cũng không có."
Từ liên quan
mảnh dẻ
Gầy và mảnh, có vẻ yếu ớt.
mảnh khảnh
Có dáng vẻ cao, gầy và mảnh, thường trông yếu ớt.
mảnh mai
Mảnh mai là từ để chỉ hình dáng nhìn có vẻ yếu nhưng vẫn thu hút và dễ nhìn.
mảy may
Phần hoặc lượng rất nhỏ, hoàn toàn không đáng kể, thường được dùng để nhấn mạnh ý phủ định.
mấn
(Phương ngữ) một loại váy truyền thống của người Việt.
mấp máy
(môi, mắt) cử động rất nhẹ nhàng và liên tục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.