máu trắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: máu trắng (Danh từ)
Tên gọi thông thường của bệnh bạch cầu, một loại ung thư của các tế bào bạch cầu.
- 1."Bác sĩ thông báo rằng bệnh nhân bị bệnh máu trắng."
- 2."Tôi đã đọc nhiều tài liệu về triệu chứng của máu trắng."
Lưu ý khi sử dụng "máu trắng"
Lưu ý về danh từ
"máu trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "máu trắng"
máu trắng là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi thông thường của bệnh bạch cầu, một loại ung thư của các tế bào bạch cầu. Ví dụ: "Bác sĩ thông báo rằng bệnh nhân bị bệnh máu trắng."
Từ liên quan
máu nóng
Mẫu người có tính cách dễ nóng giận, bốc đồng, không kiên nhẫn.
máu tham
Tính cách hoặc hành động của người tham lam, luôn muốn có nhiều hơn những gì mình cần.
máu thịt
Người thân ruột thịt, đặc biệt là những mối quan hệ gần gũi như cha mẹ, anh chị em.
máu xương
(Ít dùng) tương tự như xương máu, chỉ sự liên quan mật thiết và sâu sắc giữa con người với nhau.
máy
Vật được chế tạo bao gồm nhiều bộ phận phức tạp, dùng để thực hiện chính xác hoặc hàng loạt một công việc chuyên môn.
máy bay
Phương tiện vận chuyển trên không, bay bằng động cơ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.