máy bay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máy bay (Danh từ)

Phương tiện vận chuyển trên không, bay bằng động cơ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi sẽ đi du lịch bằng máy bay."
  • 2."Máy bay sẽ cất cánh lúc 3 giờ chiều."
  • 3."Tôi rất thích ngắm cảnh từ máy bay khi bay qua các thành phố."
2
Danh từ

Nghĩa 2: máy bay (Danh từ)

Mẫu thiết kế hoặc bản đồ thể hiện loại máy bay.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo viên cho chúng tôi xem mô hình máy bay trong giờ học."
  • 2."Cô ấy đam mê sưu tập mẫu máy bay mô hình."
  • 3."Tại triển lãm, có nhiều mẫu máy bay mới trưng bày."

Lưu ý khi sử dụng "máy bay"

Lưu ý về danh từ

"máy bay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "máy bay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "máy bay"

máy bay là danh từ trong tiếng Việt. Phương tiện vận chuyển trên không, bay bằng động cơ. Ví dụ: "Hôm nay tôi sẽ đi du lịch bằng máy bay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này