máy fax

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máy fax (Danh từ)

Thiết bị sử dụng phương thức fax để truyền tải văn bản, tài liệu, và các thông tin khác đi xa.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi đã gửi hợp đồng qua máy fax cho đối tác."
  • 2."Máy fax giúp việc trao đổi tài liệu trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn."

Lưu ý khi sử dụng "máy fax"

Lưu ý về danh từ

"máy fax" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "máy fax"

máy fax là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị sử dụng phương thức fax để truyền tải văn bản, tài liệu, và các thông tin khác đi xa. Ví dụ: "Tôi đã gửi hợp đồng qua máy fax cho đối tác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này