mầy
Định nghĩa
Nghĩa 1: mầy (Đại từ)
Từ được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ 'bạn', thường mang tính thân mật hoặc gần gũi.
- 1."Mầy có khỏe không?"
- 2."Hôm nay mầy có đi học không?"
Câu hỏi thường gặp về "mầy"
mầy là đại từ trong tiếng Việt. Từ được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ 'bạn', thường mang tính thân mật hoặc gần gũi. Ví dụ: "Mầy có khỏe không?"
Từ liên quan
mầu mỡ
Từ ngữ dùng để chỉ sự màu sắc đầy đặn, tươi sáng, thường liên quan đến sức sống và sự phát triển.
mầu nhiệm
Có tính chất kỳ diệu, bí ẩn, không thể hiểu hay giải thích bằng lý trí.
mầu sắc
Cách gọi khác của 'màu sắc', thường dùng trong một số phương ngữ.
mầy mò
Hành động tìm kiếm, khám phá một cách không rõ ràng hoặc không có kế hoạch.
mẩm
Từ dùng để diễn tả sự tin tưởng chắc chắn vào một điều gì đó dựa trên nhận định chủ quan, thường kèm theo cảm giác vui mừng.
mẩn
Mẩn là một loại bệnh da liễu, thường xuất hiện dưới dạng nốt đỏ hoặc mẩn ngứa trên da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.