mê lộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mê lộ (Danh từ)

Con đường lạc lối, khó tìm ra hướng đi; thường được sử dụng trong văn chương để ám chỉ những con đường lầm lạc trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Lạc vào mê lộ."
  • 2."Khi giác ngộ, tôi nhận ra mình đã đi vào mê lộ quá lâu."
  • 3."Những quyết định sai lầm có thể dẫn chúng ta vào mê lộ không tìm thấy lối ra."

Lưu ý khi sử dụng "mê lộ"

Lưu ý về danh từ

"mê lộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mê lộ"

mê lộ là danh từ trong tiếng Việt. Con đường lạc lối, khó tìm ra hướng đi; thường được sử dụng trong văn chương để ám chỉ những con đường lầm lạc trong cuộc sống. Ví dụ: "Lạc vào mê lộ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này