may so

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: may so (Danh từ)

Hợp kim gồm đồng, nickel và kẽm, có màu trắng giống bạc, thường được sử dụng làm dây nung cho bàn là và bếp điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Dây nung của bếp điện thường được làm từ may so để có độ bền cao."
  • 2."May so được ưa chuộng vì khả năng dẫn điện tốt và chịu nhiệt."
  • 3."Chúng ta cần kiểm tra may so trong bàn là để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "may so"

Lưu ý về danh từ

"may so" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "may so"

may so là danh từ trong tiếng Việt. Hợp kim gồm đồng, nickel và kẽm, có màu trắng giống bạc, thường được sử dụng làm dây nung cho bàn là và bếp điện. Ví dụ: "Dây nung của bếp điện thường được làm từ may so để có độ bền cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này