mây mù

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mây mù (Danh từ)

Mây dày, thấp sát mặt đất, gây khó khăn trong việc nhìn thấy cảnh vật xung quanh.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay mây mù bao phủ khắp nơi, khiến tầm nhìn bị hạn chế."
  • 2."Khi đi vào vùng núi, chúng tôi gặp phải mây mù dày đặc."

Lưu ý khi sử dụng "mây mù"

Lưu ý về danh từ

"mây mù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mây mù"

mây mù là danh từ trong tiếng Việt. Mây dày, thấp sát mặt đất, gây khó khăn trong việc nhìn thấy cảnh vật xung quanh. Ví dụ: "Hôm nay mây mù bao phủ khắp nơi, khiến tầm nhìn bị hạn chế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này