mê li
Định nghĩa
Nghĩa 1: mê li (Tính từ)
Có khả năng làm cho người khác thích thú đến mức say mê, đắm đuối.
- 1."Giọng hát mê li."
- 2."Sướng mê li."
- 3."Bức tranh đẹp mê li khiến tôi không thể rời mắt."
- 4."Món ăn này ngon mê li, thật khó mà cưỡng lại."
Lưu ý khi sử dụng "mê li"
Lưu ý về tính từ
"mê li" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mê li"
mê li là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng làm cho người khác thích thú đến mức say mê, đắm đuối. Ví dụ: "Giọng hát mê li."
Từ liên quan
mê cuồng
Say mê đến mức mất hết khả năng suy nghĩ tỉnh táo, không còn phân biệt được đúng sai nữa.
mê hoặc
Làm cho mất tỉnh táo, sáng suốt, khiến người khác tin theo một cách mù quáng.
mê hồn
(Khẩu ngữ) có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người khác say mê và đắm đuối.
mê ly
Rất say mê, thích thú đến mức không thể cưỡng lại.
mê lú
Trạng thái bị mờ hoặc không rõ ràng, thường do sự thiếu tập trung hoặc sự phân tâm.
mê lộ
Con đường lạc lối, khó tìm ra hướng đi; thường được sử dụng trong văn chương để ám chỉ những con đường lầm lạc trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.