Từ vựng vần H (trang 3/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hành hươngHành động của người sùng đạo khi đi đến các nơi xa xôi được coi là linh thiêng, như đền, chùa, nhằm để cúng bái hoặc thể hiện lòng ngưỡng vọng.
- hành kháchNgười di chuyển trên các phương tiện giao thông nói chung.
- hành khấtHành động giống như một người ăn mày.
- hành khiểnChức quan thuộc hàng đại thần trong chế độ phong kiến xưa.
- hành khúcBản nhạc hoặc bài hát có nhịp đi đều, thường được sử dụng để tổ chức các đoàn người thành hàng ngũ.
- hạnh kiểmPhẩm chất và đạo đức của một người thể hiện qua hành động và cách ứng xử với mọi người.
- hành kinh(phụ nữ) có hiện tượng ra kinh nguyệt, đang trong thời kỳ hành kinh.
- hành lạcHành động tiêu khiển bằng những thú vui tầm thường, không lành mạnh, có thể gây hại cho bản thân.
- hành langDải giao thông tương đối an toàn nối liền các khu vực trên mặt đất, trên không hoặc trên biển, với chiều rộng được quy định.
- hành lang pháp líKhoảng hoặc phạm vi mà pháp luật quy định và bảo vệ.
- hành lang pháp lýTập hợp các quy định, luật lệ và hướng dẫn liên quan đến việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý trong một lĩnh vực cụ thể.
- hành líĐồ vật mang theo khi đi xa.
- hành lýTài sản được mang theo khi đi du lịch hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- hánh nắngBắt đầu xuất hiện ánh nắng, không còn u ám nữa.
- hành nãoBộ phận của hệ thần kinh trung ương, có hình dạng giống củ hành, nằm trên tuỷ sống, có vai trò điều khiển các chức năng hô hấp, tiêu hóa, và nhiều chức năng khác.
- hành nghềThực hiện công việc theo nghề nghiệp của mình để kiếm sống (thường được dùng cho một số nghề nghiệp).
- hạnh nhânVị thuốc đông y được chế biến từ nhân hạt mơ, thường được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe.
- hành phápCơ quan chức năng thực hiện và thi hành các quy định của pháp luật, trong mối quan hệ với lập pháp.
- hạnh phúcTrạng thái cảm thấy mãn nguyện và sung sướng, như khi đạt được những điều mong muốn.
- hành quân(Đơn vị quân đội) di chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác theo đội hình và với một mục đích cụ thể.
- hành quyếtHành động thực hiện việc giết người, thường là theo một bản án kết tội.
- hành taLà loại hành, khác với hành tây, thường được dùng trong các món ăn để tạo hương vị.
- hành tá tràngPhần phình to của ruột non nối tiếp với dạ dày, có hình dạng giống như củ hành.
- hành tâyHành tây là loại rau củ có dạng hình cầu, thường có màu trắng, vàng hoặc tím, dùng nhiều trong nấu ăn để tăng hương vị cho món ăn.
- hanh thôngTừ cổ chỉ sự thuận lợi và may mắn trong cuộc sống.
- hãnh tiếnTừ chỉ những người đột nhiên có được địa vị cao hoặc trở nên giàu có nhờ may mắn, không phải do tài năng hay thực lực, thường mang ý nghĩa chê bai.
- hành tinhThiên thể không tự phát ra ánh sáng, quay quanh Mặt Trời hoặc một ngôi sao khác.
- hành tinh nhân tạoVật thể do con người chế tạo và phóng lên với tốc độ cao, thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất, giúp nó trở thành một thiên thể quay quanh Mặt Trời.
- hành tội(Khẩu ngữ) có nghĩa là hành hạ, gây đau đớn cho ai đó.
- hành trangHành lí, đồ đạc cần mang theo khi đi xa.
- hành trìnhChuyến đi dài ngày và thường xa xôi.
- hành tungDấu vết hoặc thông tin liên quan đến những hành động của một người nào đó.
- hành tuỷPhần đầu của tủy sống, tiếp giáp ngay sau tiểu não.
- hành vânTên gọi của một điệu lý đặc trưng ở khu vực Trung Bộ.
- hành vănHành văn là quá trình viết văn, tạo ra các tác phẩm văn học hoặc tài liệu thông tin.
- hành viToàn bộ những phản ứng và cách cư xử của một người thể hiện ra ngoài trong một hoàn cảnh cụ thể.
- hành xácHành hạ bản thân, sống khổ hạnh trong quá trình tu tập theo một số trường phái tôn giáo.
- háoHam thích đến mức không còn nghĩ đến điều gì khác (thường mang ý chê bai).
- hàoRãnh rộng và sâu, thường được sử dụng làm vật chướng ngại, công sự chiến đấu, hoặc để di chuyển và vận chuyển một cách an toàn.
- haoTốn nhiều hơn so với mức bình thường hoặc mức cần thiết.
- hãoKhông có giá trị thực tế, không khả thi hoặc không có cơ sở vững chắc.
- hảo(Khẩu ngữ) Thể hiện sự thích thú và mong muốn được ăn một món nào đó.
- hao binh tổn tướngHao binh tổn tướng là cụm từ chỉ việc thua thiệt về quân số hoặc sức mạnh trong một cuộc chiến hoặc trận đấu.
- hào chỉ(Từ cũ, Khẩu ngữ) đồng hào, thường được dùng để chỉ sự ít ỏi hoặc không đủ.
- hào chiến đấuMột loại tinh thần, thái độ quyết tâm và kiên cường khi đối mặt với thử thách hay khó khăn.
- háo danhTừ biểu thị sự ham muốn có danh vọng và tiếng tăm.
- hào giao thôngVùng đường đi lại của phương tiện giao thông trên đường phố.
- hảo hánNgười đàn ông dũng cảm, sẵn sàng can thiệp và bênh vực những người yếu thế trong xã hội xưa.
- hảo hạngThể hiện loại hàng rất tốt hoặc chất lượng cao.
- hao haoCó những nét ngoại hình tương tự nhau.
- hào hểnTừ dùng để chỉ trạng thái thở hổn hển, thường do vận động mạnh hoặc lo lắng.
- hào hiệpTừ dùng để chỉ tính cách dũng cảm, sẵn sàng quên mình để làm việc nghĩa.
- hào hoaTừ chỉ sự rộng rãi và lịch thiệp trong cách cư xử và giao tiếp.
- hảo hớn(Phương ngữ) Một từ thường được dùng trong một số vùng miền, chỉ sự tích cực, tốt đẹp hoặc điều tốt lành.
- hao hớt(Phương ngữ) mất mát dần dần, so với trạng thái ban đầu.
- háo hứcTừ dùng để diễn tả cảm giác phấn chấn và nóng lòng chờ đợi một điều gì đó thú vị hoặc vui vẻ sắp đến.
- hào hứngMô tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi, đầy năng lượng và hào hứng.
- hào hùngCó khí thế mạnh mẽ, sôi nổi và đầy tự hào.
- hao hụtBị thiếu hụt, mất đi một phần nào đó (nói chung).
- hão huyềnHoàn toàn không có cơ sở thực tế, không thể xảy ra hoặc không thể thành hiện thực.
- háo khí(Sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sự sống và hoạt động trong môi trường có không khí; khác với yếm khí.
- hào khíChí khí mạnh mẽ và hào hùng, thể hiện lòng dũng cảm và sự quyết tâm cao.
- hao kiệtBị tiêu hao đến mức gần như cạn kiệt.
- hào kiệtNgười có tài năng xuất chúng và chí hướng lớn, vượt trội hơn so với người bình thường.
- hào lí(Từ cũ) Người có quyền lực, chức vụ trong làng xã thời phong kiến, như cường hào, lí dịch (nói chung).
- hào luỹCông trình bao gồm hào và luỹ dùng để bảo vệ một khu vực hoặc vị trí cụ thể.
- hào lýTừ cổ xưa chỉ về một khái niệm hoặc ý tưởng đã không còn phổ biến.
- hao mònBị giảm sút dần về chất lượng hoặc giá trị ban đầu trong quá trình sử dụng hoặc hoạt động.
- hào mụcNgười có thế lực và ảnh hưởng trong cộng đồng, thường thuộc thời phong kiến.
- hạo nhiênTừ cũ, ít được sử dụng, chỉ phẩm chất chí khí ngay thẳng và khảng khái.
- hào nhoángCó vẻ đẹp bóng bẩy bên ngoài, thường mang tính chất phô trương và thu hút.
- háo nướcCó đặc tính dễ bị nước làm ướt.
- hao phíTốn kém hoặc tiêu hao một cách không cần thiết, thường là tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng.
- hào phóngTừ chỉ sự rộng rãi trong chi tiêu và trong cách đối xử với người khác.
- hào phúChỉ người hoặc cuộc sống đầy đủ, sung túc, có của ăn của để.
- hào quangÁnh sáng rực rỡ tỏa ra xung quanh.
- háo sắcCó sở thích mãnh liệt về tình dục hoặc sự quyến rũ, thường thể hiện qua hành động hay lời nói.
- hào sảngTừ miêu tả sự thanh thoát, rộng rãi và không bị gò bó.
- hao sút(cơ thể) gầy đi một cách rõ rệt.
- hao tài(Khẩu ngữ) chỉ việc bị mất tiền bạc do những sự kiện bất ngờ.
- hao tài tốn củaHao tài tốn của có nghĩa là tiêu tốn nhiều tiền bạc và tài sản một cách lãng phí, không hiệu quả.
- hảo tâmLòng tốt, sự nhân ái của một người.
- hao tiền tốn củaTiêu tốn tiền bạc một cách lãng phí hoặc không cần thiết.
- hao tổnDùng để chỉ việc mất mát quá nhiều vào một việc nào đó một cách không đáng có.
- hào trưởng(Từ cũ) người có quyền lực lớn nhất trong một địa phương ở nông thôn trong thời kỳ phong kiến.
- hạpMô tả sự phù hợp, tương thích với điều gì đó.
- hấpHành động giặt và tẩy sạch các loại vải như len, dạ.
- hậpTừ ít dùng, chỉ trạng thái hơi nóng bức với cảm giác khó chịu.
- háp(Phương ngữ) có ý nghĩa giống như từ táp.
- hấp dẫnTừ chỉ sự lôi cuốn, khiến người khác cảm thấy thích thú.
- hấp ha hấp háy(Mắt) chớp liên tục và rõ ràng, thể hiện cảm xúc hoặc sự chú ý.
- hấp hayÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như hấp háy.
- hấp háy(mắt) mở ra không lớn, nhắm lại rồi lại mở liên tục, thường để thể hiện tình cảm.
- hấp hemHấp hem có nghĩa là không dứt khoát, thiếu tự tin trong lời nói hoặc hành động.
- hấp himHấp him là hành động làm cho thức ăn hoặc thực phẩm được nấu chín bằng hơi nước, thường để giữ nguyên chất dinh dưỡng và hương vị.
- hấp hốiỞ trong trạng thái sắp chết hoặc gần tắt thở.
- hấp hơiTrạng thái không được thông thoáng, dẫn đến việc giữ lại hơi ẩm hoặc nhiệt, thường do bị che hoặc đậy kín.
- hạp longHành động sửa chữa chỗ đê bị vỡ để ngăn nước tràn.
- hấp lưuHiện tượng mà kim loại rắn hoặc lỏng hấp thụ khí.
- hấp phụ(Hiện tượng mà chất rắn hoặc chất lỏng thu hút các chất từ dung dịch hoặc từ khí lên bề mặt của nó.)
- hấp ta hấp tấpDiễn tả hành động làm gì đó một cách vội vàng, không cẩn thận.
- hấp tấpTừ chỉ trạng thái vội vàng, thiếu suy nghĩ do mong muốn nhanh chóng đạt được điều gì đó.
- hấp thuTiếp nhận và chịu ảnh hưởng sâu sắc (liên quan đến tư tưởng, văn hóa).
- hấp thụHành động tiếp nhận, thu nhận hoặc hấp thụ một lượng nào đó.
- harmonicaKèn nhỏ với nhiều lỗ vuông, sử dụng hơi thổi vào để làm rung những lưỡi gà kim loại, tạo ra âm thanh nhạc cụ.
- hắt(luồng nước, ánh sáng hoặc âm thanh) bị đổi hướng do tác động của gió hoặc vật cản.
- hát(miệng) phát ra âm thanh theo những giai điệu, nhịp điệu nhất định để biểu hiện tư tưởng và tình cảm.
- hấtLàm cho chuyển đi chỗ khác bằng một động tác nhanh và gọn gàng.
- hạtLượng nhỏ chất lỏng có hình dạng giống như hạt gạo hoặc hạt ngô.
- hạt alphaHạt nhân của nguyên tử helium, ký hiệu _, bao gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ.
- hát bắcHát bắc là một thể loại âm nhạc truyền thống của người Việt, thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc tụ tập cộng đồng.
- hạt betaHạt beta là một loại hạt giống hoặc mầm giống trong nông nghiệp, thường được sử dụng để trồng cây hoặc làm thức ăn cho động vật.
- hát bộ(Khẩu ngữ) Một hình thức biểu diễn nghệ thuật truyền thống, thường kết hợp giữa hát và diễn xuất.
- hát bộiMột loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, thường được biểu diễn trên sân khấu với sự kết hợp của âm nhạc, múa và diễn xuất.
- hát cáchĐiệu hát chèo với nhịp điệu khoan thai và nghiêm nghi, thường dùng để mở đầu câu chuyện hoặc giới thiệu nội dung.
- hất cẳng(Khẩu ngữ) Đánh bật ai đó khỏi một vị trí hoặc địa vị nào để chiếm lấy, thường mang hàm ý coi thường.
- hạt cơ bảnHạt cơ bản là phần tử nhỏ nhất trong một hệ thống mà không thể chia nhỏ hơn được, thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo cơ bản trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ.
- hát dặmLối hát dân gian đặc trưng của vùng Nghệ Tĩnh, với nhịp điệu dồn dập và lời ca thường dựa trên thể thơ năm chữ, trong đó hai câu cuối luôn lặp lại về âm vận và cao độ.
- hát dậmMột loại hình hát dân gian đặc trưng ở Nam Hà, thường kèm theo điệu bộ sinh động.
- hát dạoHát rong, thường là để kiếm sống hoặc giải trí tại các nơi công cộng.
- hạt dẻMàu nâu sẫm, giống như màu vỏ của hạt dẻ.
- hạt éHạt é là loại hạt nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam để tạo độ giòn và hương vị cho các món ăn.
- hát ghẹoHình thức hát đối đáp giữa nam và nữ ở Bắc Bộ, thể hiện sự phong phú trong âm điệu.
- hạt giốngHạt dùng để gây giống; thường được dùng để chỉ những người trẻ có nhiều triển vọng hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.
- hắt hiuChỉ trạng thái buồn bã, tĩnh lặng, không có sức sống.
- hát hòHành động hát, nói một cách khái quát.
- hắt hơiHành động bộc lộ sự khó chịu trong mũi, thường do dị ứng hoặc cảm lạnh, khi hơi ở phổi được thở ra mạnh mẽ qua mũi và miệng.
- hát hổngTừ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động hát một cách vui vẻ hoặc hứng khởi.
- hát hỏng(Khẩu ngữ) chỉ hành động hát mà không đạt yêu cầu, thường mang ý chê bai.
- hắt hủiHắt hủi có nghĩa là đuổi đi, không tiếp nhận, thường dùng để chỉ hành động xa lánh hoặc loại trừ ai đó.
- hát kháchĐiệu hát tuồng được phổ theo các thể thơ cổ, mang tính vui tươi, hoạt động dồn dập và bi hùng dựa trên nội dung lời ca.
- hạt kínNgành thực vật bậc cao, bao gồm các cây có hạt nằm kín trong quả, có hoa và các bộ phận như thân, rễ phát triển đa dạng; khác với hạt trần.
- hát namĐiệu hát tuồng được phổ theo các thể thơ lục bát hoặc song thất lục bát, với lời thơ hoàn toàn bằng văn nôm.
- hạt nhânBộ phận giữ vai trò trung tâm, là nền tảng cho các bộ phận khác trong một hệ thống.
- hát nóiThể thơ mà mỗi bài thường có mười một câu, với từng cặp vần trắc và vần bằng liên tiếp nhau, không giới hạn số chữ trong câu.
- hát rongHành động đi hát ở nhiều nơi khác nhau để xin tiền kiếm sống.
- hát ruĐiệu hát dân gian êm ái, thiết tha, dùng để ru trẻ ngủ, đồng thời thể hiện tình cảm và tâm sự một cách nhẹ nhàng.
- hạt tiêuMột loại gia vị có vị cay, thường được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn.
- hạt trầnNgành thực vật gồm những cây có hạt lộ ra bên ngoài, không nằm kín trong quả, sinh sản bằng hạt và chưa có hoa và quả; phân biệt với hạt kín.
- hát tuồngHát tuồng là một thể loại nghệ thuật biểu diễn dân gian của Việt Nam, thường có nội dung liên quan đến lịch sử hoặc truyền thuyết, sử dụng âm nhạc, diễn xuất và trang phục đặc trưng.
- hát vănHát văn là một thể loại âm nhạc truyền thống của người Việt, thường được biểu diễn trong các lễ hội hay đám tang, mang tính chất nghi lễ và tâm linh.
- hát víLối hát đối đáp mang tính trữ tình giữa nam và nữ trong hoạt động lao động.
- hát xẩmLối hát truyền thống của người mù đi hát rong, thường kèm theo nhị, hồ, phách và có nhiều giọng hát khác nhau.
- hắt xì(Khẩu ngữ) chỉ hành động làm cho không khí thoát ra khỏi mũi do kích thích hoặc nhiễm lạnh.
- hắt xì hơiHành động thở ra mạnh, thường do sự kích thích của không khí lạnh hoặc bụi bẩn. Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể.
- hát xoanLối hát dân gian đặc sắc của Phú Thọ, với làn điệu phong phú, thường được đệm bằng trống phách và đôi khi có các điệu bộ minh họa.
- hát xướng(Từ cũ) có nghĩa là ca hát, biểu diễn âm nhạc.
- hattrickBa điểm, ba bàn thắng, hoặc thành tích tương tự được ghi bởi cùng một cầu thủ trong một trận đấu thể thao hoặc trò chơi.
- hậuYếu tố gốc Hán được ghép trước để tạo thành danh từ, mang nghĩa thuộc về phía sau hoặc thời kỳ sau, như: hậu duệ, hậu trường, hậu họa, v.v.; phân biệt với tiền.
- háuChỉ tính cách hoặc trạng thái thường xuyên làm hoặc có hành động liên tục.
- hàuTrai có vỏ thô, sống ở vùng ven biển và cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá; thức ăn của chúng là động vật và thực vật trôi nổi.
- hầuPhần ống tiêu hóa nằm tiếp sau khoang miệng và trước thực quản.
- hẩuTốt với nhau trong các mối quan hệ riêng tư, nhưng có xu hướng bè phái, thiên lệch.
- hầu baoTúi của người xưa thường được luồn vào thắt lưng, dùng để đựng tiền.
- hậu bịChỉ sự có sẵn để bổ sung ngay lập tức khi cần thiết.
- hậu bốiNgười thuộc thế hệ sau trong một mối quan hệ, được xem là đối tượng của những người thuộc thế hệ trước, thường được gọi là tiền bối (có hàm ý khiêm tốn).
- hầu bóngHành động ngồi đồng trong lễ cầu đồng, thường liên quan đến các nghi lễ tâm linh trong văn hóa dân gian.
- hầu cậnTheo hầu bên cạnh người có chức vụ, thường được xem là người thân tín.
- hậu cầnCông việc đảm bảo các nguồn lực vật chất, kỹ thuật, y tế, quân trang và quân dụng cho lực lượng vũ trang.
- hậu chiếnLiên quan đến giai đoạn sau khi kết thúc chiến tranh.
- hậu cứCăn cứ ở phía sau, được sử dụng như chỗ dựa để xây dựng, củng cố lực lượng hoặc chuẩn bị cho các cuộc tiến công.
- hậu cungGian phía trong của đình hoặc đền, được dùng làm nơi thờ cúng thần thánh.
- hậu đài(Từ cũ) có nghĩa tương tự như hậu trường, chỉ khu vực sau sân khấu nơi diễn viên chuẩn bị trước khi xuất hiện.
- hậu đãiTừ dùng để chỉ việc đãi ngộ một cách chu đáo và rộng rãi.
- hậu đậuBiến chứng của bệnh đậu mùa khiến tay không thể cử động bình thường.
- háu đóiCó tính chất hay thói quen hay bị đói, thường xuyên muốn ăn.
- hậu duệ(Trang trọng) là con cháu đời sau của một người đã qua đời.
- hầu hạLàm tất cả các công việc để phục vụ cho cuộc sống hằng ngày của chủ, hoặc của người có địa vị cao hơn.
- hau háuTừ gợi tả vẻ nhìn chăm chú, không chớp, thể hiện sự thèm muốn rõ rệt.
- hầu hếtĐược sử dụng để chỉ phần lớn, phần chính của một cái gì đó.
- hậu hĩRất phong phú và hậu hĩnh, thường dùng để chỉ một cái gì đó đầy đủ, dồi dào.
- hậu hĩnhTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự hào phóng, rộng rãi, như 'hậu hĩ'.
- hậu hoạTai họa có thể xảy ra trong tương lai.
- hậu hoạnTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như hậu quả xấu hoặc sự cố không mong muốn.
- hầu khắpHầu khắp có nghĩa là hầu hết, gần như toàn bộ, chỉ một số lượng lớn nhưng không hoàn toàn.
- hậu kìGiai đoạn chỉnh sửa cuối cùng để hoàn thiện một bộ phim.
- hậu mãiDịch vụ hỗ trợ khách hàng hoặc chăm sóc khách hàng sau khi họ đã mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
- hậu mônVùng cơ thể nằm ở phía sau, nơi kết thúc của ống tiêu hóa, thường được gọi là 'cửa ra' cho phân.
- hậu nghiệmHậu nghiệm là kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một sự kiện, hành động nào đó.
- hầu nhưGần như là, thực tế là.