hao binh tổn tướng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hao binh tổn tướng (Danh từ)

Hao binh tổn tướng là cụm từ chỉ việc thua thiệt về quân số hoặc sức mạnh trong một cuộc chiến hoặc trận đấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trận đấu hôm qua, đội bóng đã bị hao binh tổn tướng vì chấn thương của nhiều cầu thủ."
  • 2."Nếu không cẩn thận, chúng ta sẽ gặp phải hao binh tổn tướng trong chiến dịch lần này."
  • 3."Quân đội đã phải huy động thêm lực lượng để bù đắp cho hao binh tổn tướng trong những tháng trước."
2
Động từ

Nghĩa 2: hao binh tổn tướng (Động từ)

Hao binh tổn tướng còn được sử dụng để chỉ hành động gánh chịu thiệt hại lớn về lực lượng hay tài nguyên.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong quá trình chiến đấu, đôi khi bạn phải hao binh tổn tướng để bảo vệ lãnh thổ."
  • 2."Chúng ta không thể để công ty hao binh tổn tướng trong cuộc cạnh tranh này."
  • 3."Việc hao binh tổn tướng trong quá trình phát triển dự án có thể khiến chúng ta phải cân nhắc lại chiến lược."

Lưu ý khi sử dụng "hao binh tổn tướng"

Lưu ý về động từ

"hao binh tổn tướng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hao binh tổn tướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hao binh tổn tướng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hao binh tổn tướng"

hao binh tổn tướng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hao binh tổn tướng là cụm từ chỉ việc thua thiệt về quân số hoặc sức mạnh trong một cuộc chiến hoặc trận đấu. Ví dụ: "Trong trận đấu hôm qua, đội bóng đã bị hao binh tổn tướng vì chấn thương của nhiều cầu thủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này