hành lang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hành lang (Danh từ)

Dải giao thông tương đối an toàn nối liền các khu vực trên mặt đất, trên không hoặc trên biển, với chiều rộng được quy định.

Ví dụ (4)
  • 1."Hành lang giao thông."
  • 2."Hành lang lưới điện."
  • 3."Chiến lược phát triển hành lang kinh tế đang được triển khai."
  • 4."Cần thiết lập hành lang bảo vệ an toàn cho người dân bên đường."

Lưu ý khi sử dụng "hành lang"

Lưu ý về danh từ

"hành lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hành lang"

hành lang là danh từ trong tiếng Việt. Dải giao thông tương đối an toàn nối liền các khu vực trên mặt đất, trên không hoặc trên biển, với chiều rộng được quy định. Ví dụ: "Hành lang giao thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này