hậu đài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hậu đài (Danh từ)

(Từ cũ) có nghĩa tương tự như hậu trường, chỉ khu vực sau sân khấu nơi diễn viên chuẩn bị trước khi xuất hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Hậu trường là nơi diễn viên chuẩn bị trang phục."
  • 2."Diễn viên đứng phía sau hậu đài, chờ đến lượt diễn của mình."
  • 3."Bên trong hậu đài, không khí rất sôi động và nhộn nhịp."

Lưu ý khi sử dụng "hậu đài"

Lưu ý về danh từ

"hậu đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hậu đài"

hậu đài là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) có nghĩa tương tự như hậu trường, chỉ khu vực sau sân khấu nơi diễn viên chuẩn bị trước khi xuất hiện. Ví dụ: "Hậu trường là nơi diễn viên chuẩn bị trang phục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này