hậu nghiệm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hậu nghiệm (Danh từ)

Hậu nghiệm là kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một sự kiện, hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hậu nghiệm của việc không học bài là bạn sẽ gặp khó khăn trong kỳ thi."
  • 2."Sau khi quyết định nghỉ việc, hậu nghiệm là tôi phải tìm kiếm một công việc mới."
  • 3."Hậu nghiệm của việc tập thể dục thường xuyên là sức khỏe tốt hơn và tinh thần thoải mái hơn."

Lưu ý khi sử dụng "hậu nghiệm"

Lưu ý về danh từ

"hậu nghiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hậu nghiệm"

hậu nghiệm là danh từ trong tiếng Việt. Hậu nghiệm là kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một sự kiện, hành động nào đó. Ví dụ: "Hậu nghiệm của việc không học bài là bạn sẽ gặp khó khăn trong kỳ thi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này