hào hùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hào hùng (Tính từ)
Có khí thế mạnh mẽ, sôi nổi và đầy tự hào.
- 1."Lời văn hào hùng."
- 2."Khí phách hào hùng của dân tộc."
- 3."Bài hùng ca này thật sự hào hùng và truyền cảm hứng."
Lưu ý khi sử dụng "hào hùng"
Lưu ý về tính từ
"hào hùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hào hùng"
hào hùng là tính từ trong tiếng Việt. Có khí thế mạnh mẽ, sôi nổi và đầy tự hào. Ví dụ: "Lời văn hào hùng."
Từ liên quan
hào giao thông
Vùng đường đi lại của phương tiện giao thông trên đường phố.
hào hiệp
Từ dùng để chỉ tính cách dũng cảm, sẵn sàng quên mình để làm việc nghĩa.
hào hoa
Từ chỉ sự rộng rãi và lịch thiệp trong cách cư xử và giao tiếp.
hào hển
Từ dùng để chỉ trạng thái thở hổn hển, thường do vận động mạnh hoặc lo lắng.
hào hứng
Mô tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi, đầy năng lượng và hào hứng.
hào khí
Chí khí mạnh mẽ và hào hùng, thể hiện lòng dũng cảm và sự quyết tâm cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.