hattrick

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hattrick (Danh từ)

Ba điểm, ba bàn thắng, hoặc thành tích tương tự được ghi bởi cùng một cầu thủ trong một trận đấu thể thao hoặc trò chơi.

Ví dụ (3)
  • 1."Lập hattrick trong trận đấu hôm qua."
  • 2."Cầu thủ này đã ghi hattrick và giúp đội giành chiến thắng."
  • 3."Hattrick của anh ấy đã trở thành chủ đề bàn tán trên các diễn đàn thể thao."

Lưu ý khi sử dụng "hattrick"

Lưu ý về danh từ

"hattrick" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hattrick"

hattrick là danh từ trong tiếng Việt. Ba điểm, ba bàn thắng, hoặc thành tích tương tự được ghi bởi cùng một cầu thủ trong một trận đấu thể thao hoặc trò chơi. Ví dụ: "Lập hattrick trong trận đấu hôm qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này